xúc giác

  1. (biol., anat.) tact; toucher
  2. tactile
    • Tiểu thể xúc giác
      corpuscules tactiles
    • Lông xúc giác
      poils tactiles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xúc giác"

xúc giác
Da là cơ quan xúc giác của người ta.